crank letter

Học thuật
Thân thiện
crank letter

A person receives a crank letter in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư đe dọa, thư thù địch: Một bức thư (thường nặc danh) được viết với mục đích đe dọa, quấy rối, hoặc thể hiện sự thù địch, thường được gửi bởi một người tư tưởng cực đoan, kỳ quặc hoặc không ổn định về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The celebrity received a crank letter and reported it to the police. (Người nổi tiếng đó đã nhận được một bức thư đe dọa báo cáo với cảnh sát.)
    • Writing a crank letter is a serious offense. (Viết một bức thư thù địch một hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
    • The company's public email address gets a few crank letters every week. (Địa chỉ email công khai của công ty nhận được vài bức thư kỳ quặc mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a crank letter": gửi một bức thư đe dọa/thù địch.

    • The individual was arrested for sending a crank letter to a government official. (Cá nhân đó đã bị bắt gửi một bức thư đe dọa đến một quan chức chính phủ.)
  • "a stream of crank letters": một loạt các bức thư đe dọa.

    • The journalist was subjected to a stream of crank letters after publishing the controversial article. (Nhà báo đó đã phải hứng chịu một loạt các bức thư thù địch sau khi xuất bản bài báo gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crank call (n): cuộc gọi điện thoại đe dọa, quấy rối hoặc kỳ quặc.

    • She got a crank call in the middle of the night. ( ấy nhận được một cuộc gọi quấy rối lúc nửa đêm.)
  • Hate mail (n): thư từ thể hiện sự thù ghét, phân biệt đối xử; nghĩa rộng hơn thường bao hàm cả "crank letter".

    • The activist receives a lot of hate mail for her views. (Nhà hoạt động nhận được rất nhiều thư thù ghét quan điểm của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Threatening letter: thư đe dọa (nhấn mạnh vào mối đe dọa rõ ràng).
  • Poison pen letter: thư nặc danh nội dung độc ác, phỉ báng (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "crank letter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "crank letter".)

crank letter

A person receives a crank letter in the mail.

Noun
  1. thư đe dọa, thù địch